"draw together" in Vietnamese
Definition
Khiến cho người hoặc vật lại gần nhau hơn, cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng; làm cho một nhóm trở nên đoàn kết hay gắn bó hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nhóm, đội, gia đình, nhấn mạnh quá trình gắn kết diễn ra từ từ hoặc nhẹ nhàng. Có thể dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và đời thường.
Examples
The teacher helped the students draw together after the argument.
Giáo viên đã giúp các học sinh **gắn kết lại** sau cuộc tranh cãi.
The festival aims to draw together people from all walks of life.
Lễ hội này nhằm **gắn kết** mọi người từ mọi tầng lớp xã hội.
Her kind words helped draw together the family.
Những lời tốt đẹp của cô ấy đã giúp **gắn kết** gia đình lại.
Music has a way of drawing people together no matter where they're from.
Âm nhạc có cách **gắn kết mọi người lại với nhau** bất kể họ đến từ đâu.
The crisis actually drew the community together and made us stronger.
Chính cuộc khủng hoảng này đã **gắn kết** cộng đồng và làm chúng tôi mạnh mẽ hơn.
A shared goal can really draw a team together and boost motivation.
Một mục tiêu chung thực sự có thể **gắn kết đội nhóm** và tăng động lực.