Type any word!

"draw apart" in Vietnamese

xa rờitách rời

Definition

Tách xa ai đó hoặc điều gì đó, có thể về mặt thể chất hoặc tình cảm; trở nên xa cách.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính trang trọng hoặc văn chương, diễn tả việc dần trở nên xa cách về cảm xúc hoặc vị trí. Không phổ biến bằng các từ thông dụng khác trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The two friends slowly drew apart over the years.

Trải qua nhiều năm, hai người bạn dần **xa rời** nhau.

The curtains drew apart to reveal the stage.

Rèm cửa **tách rời** để lộ ra sân khấu.

The children began to draw apart during the game.

Trong lúc chơi, bọn trẻ bắt đầu **tách rời** nhau.

We used to talk every day, but lately we've drawn apart.

Chúng tôi từng nói chuyện hàng ngày, nhưng gần đây chúng tôi đã **xa rời** nhau.

As the argument grew, they began to draw apart without realizing it.

Khi cuộc tranh cãi căng thẳng, họ bắt đầu **xa rời** nhau mà không nhận ra.

Over time, our interests changed and we just naturally drew apart.

Qua thời gian, sở thích của chúng tôi thay đổi và chúng tôi cũng tự nhiên **xa rời** nhau.