Type any word!

"draughty" in Vietnamese

có gió lùanhiều gió lùa

Definition

Một nơi mà không khí lạnh luồn vào qua các khe hở, làm cho cảm giác không thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng để nói về phòng hoặc nhà có gió lạnh lùa vào, chủ yếu trong ngữ cảnh than phiền. Thường gặp trong tiếng Anh Anh hơn là tiếng Anh Mỹ.

Examples

The old house is very draughty in winter.

Ngôi nhà cũ này rất **có gió lùa** vào mùa đông.

We closed the window because the room was too draughty.

Chúng tôi đã đóng cửa sổ vì căn phòng quá **nhiều gió lùa**.

My classroom is always draughty during the rainy season.

Phòng học của tôi luôn **có gió lùa** trong mùa mưa.

It's impossible to keep warm in such a draughty building.

Không thể giữ ấm trong một tòa nhà **nhiều gió lùa** như vậy.

I always bring an extra sweater because my office is a bit draughty.

Tôi luôn mang thêm áo len vì văn phòng của tôi hơi **nhiều gió lùa**.

"Mind the door—it gets really draughty if you leave it open!"

Chú ý cửa nhé—để mở là rất **nhiều gió lùa** đấy!