Type any word!

"draping" in Vietnamese

sắp xếp vảitạo nếp vải

Definition

Cách mà vải được treo, bày, hoặc trải lỏng lẻo lên vật gì đó; cũng là quá trình tạo kiểu cho vải trong thời trang hoặc trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngành thời trang, dệt may hoặc trang trí nội thất. 'table draping' là phủ vải lên bàn, 'draping technique' là kỹ thuật tạo nếp vải. Đừng nhầm với rèm cửa.

Examples

The draping of the curtains made the room look elegant.

**Cách sắp xếp** rèm cửa đã làm căn phòng trông sang trọng hơn.

He is learning about draping in his fashion class.

Anh ấy đang học về **tạo nếp vải** trong lớp thời trang.

Table draping is important for fancy dinners.

**Sắp xếp vải phủ bàn** rất quan trọng cho các bữa tiệc sang trọng.

She spent hours perfecting the draping on her wedding dress.

Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện **tạo nếp vải** trên váy cưới của mình.

With creative draping, even a simple piece of fabric can look stylish.

Với **tạo nếp vải sáng tạo**, một mảnh vải đơn giản cũng có thể trông hợp thời trang.

The designer experimented with bold colors and unusual draping to make the dress unique.

Nhà thiết kế đã thử nghiệm với màu sắc nổi bật và **tạo nếp vải** lạ để làm chiếc váy độc đáo.