Type any word!

"drapery" in Vietnamese

rèm vải dàyvải trang trí

Definition

Loại vải dày dùng để che cửa sổ hoặc trang trí phòng, cũng có thể chỉ nghệ thuật sắp xếp vải một cách đẹp mắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong lĩnh vực thiết kế nội thất hoặc trang trí. 'Drapery shop' là cửa hàng rèm hoặc vải trang trí.

Examples

She opened the drapery to let in the sunlight.

Cô ấy mở **rèm vải dày** để đón ánh sáng mặt trời vào.

The hotel room had thick blue drapery on the windows.

Cửa sổ phòng khách sạn có **rèm vải dày** màu xanh đậm.

My grandmother made her own drapery for the living room.

Bà tôi tự may **rèm vải dày** cho phòng khách.

They replaced the old drapery with something more modern.

Họ thay **rèm vải dày** cũ bằng loại hiện đại hơn.

The rich drapery gave the room an elegant look.

**Rèm vải dày** sang trọng làm cho căn phòng trở nên thanh lịch.

She works at a drapery shop downtown.

Cô ấy làm việc ở cửa hàng **rèm vải dày** ở trung tâm thành phố.