Type any word!

"draper" in Vietnamese

người bán vải

Definition

Người chuyên bán vải hoặc các loại dệt may, thường làm việc tại cửa hàng. Trước đây, những người này rất quan trọng trong các thành phố.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh cũ hoặc văn học. Ngày nay thường nói ‘chủ tiệm vải’ hoặc ‘người bán hàng vải’.

Examples

The draper sells many kinds of fabrics.

**Người bán vải** bán nhiều loại vải khác nhau.

My grandmother often bought cloth from the draper.

Bà tôi thường mua vải từ **người bán vải**.

The draper’s shop was on the main street.

Cửa hàng của **người bán vải** nằm ở phố chính.

Her father worked as a draper before opening his own business.

Bố cô ấy từng làm **người bán vải** trước khi mở doanh nghiệp riêng.

People used to go to the draper for curtain materials.

Ngày xưa người ta đến **người bán vải** để mua vải làm rèm.

In old novels, you’ll often read about a draper on the corner.

Trong tiểu thuyết cũ, bạn sẽ thường đọc về **người bán vải** ở góc phố.