"drape over" in Vietnamese
Definition
Đặt hoặc phủ một vật gì đó lên trên vật khác một cách lỏng lẻo để che hoặc che một phần.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với vải hoặc vật mềm (chăn, áo khoác, khăn). 'drape a blanket over' là mẫu phổ biến. Khác với 'cover', thường ngụ ý che phủ hoàn toàn.
Examples
She draped over a blanket when she felt cold.
Cô ấy **phủ lên trên** mình một cái chăn khi thấy lạnh.
He draped over his coat on the chair.
Anh ấy **choàng lên trên** áo khoác trên ghế.
A towel was draped over the bathroom door.
Một chiếc khăn tắm được **phủ lên trên** cửa phòng tắm.
He just draped over the scarf and left in a hurry.
Anh ấy chỉ kịp **choàng lên trên** khăn quàng rồi vội đi.
Curtains were draped over the windows to keep out the sunlight.
Rèm được **phủ lên trên** cửa sổ để ngăn ánh nắng.
The flags were draped over the balcony for the festival.
Cờ đã được **phủ lên trên** ban công cho lễ hội.