"drape over" in Indonesian
Definition
Đặt hoặc phủ vật gì đó lên trên một vật khác một cách lỏng lẻo để che phủ hoặc che một phần.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng cho vải hoặc vật liệu mềm (chăn, áo, khăn) đặt lên vật khác một cách nhẹ nhàng. Khác với 'cover', thường ám chỉ che hoàn toàn.
Examples
She draped over a blanket when she felt cold.
Khi lạnh, cô ấy đã **phủ lên** mình một cái chăn.
He draped over his coat on the chair.
Anh ấy đã **vắt áo khoác lên** ghế.
A towel was draped over the bathroom door.
Một chiếc khăn đã được **phủ lên** cửa phòng tắm.
He just draped over the scarf and left in a hurry.
Anh ấy chỉ **quàng khăn lên** rồi vội đi ra ngoài.
Curtains were draped over the windows to keep out the sunlight.
Rèm đã được **phủ lên** cửa sổ để chắn nắng.
The flags were draped over the balcony for the festival.
Cờ đã **phủ lên** ban công cho lễ hội.