Type any word!

"drank" in Vietnamese

đã uống

Definition

Dạng quá khứ của 'uống', chỉ hành động đã đưa chất lỏng vào miệng và nuốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Drank' dùng ở thì quá khứ đơn (ví dụ: 'Tôi đã uống nước'), không dùng cho thì hoàn thành (dùng 'drunk'). Thường đi với đồ uống hoặc chất lỏng.

Examples

She drank a glass of water.

Cô ấy **đã uống** một ly nước.

We drank coffee after dinner.

Chúng tôi **đã uống** cà phê sau bữa tối.

He drank the milk very fast.

Anh ấy **đã uống** sữa rất nhanh.

I was so thirsty that I drank the whole bottle.

Tôi khát quá nên đã **uống** hết cả chai.

He drank too much at the party and felt sick later.

Anh ấy **đã uống** quá nhiều ở bữa tiệc và sau đó cảm thấy mệt.

By the time I got there, they had already drank all the juice.

Khi tôi tới thì họ đã **uống** hết nước ép rồi.