Type any word!

"drama king" in Vietnamese

người đàn ông hay làm quávua kịch (nam)

Definition

'Drama king' là người đàn ông hay phản ứng thái quá hoặc quá xúc động trước các tình huống, làm cho mọi chuyện trông nghiêm trọng hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong nói chuyện thân mật, có phần châm chọc. Mang ý nghĩa tương tự 'drama queen' nhưng dùng cho nam.

Examples

My brother is such a drama king when he gets a cold.

Em trai tôi đúng là một **người đàn ông hay làm quá** mỗi khi bị cảm.

Don't be a drama king, it's just a small problem.

Đừng làm **vua kịch** nữa, đây chỉ là chuyện nhỏ thôi.

Everyone laughs when Tom acts like a drama king.

Mọi người đều cười khi Tom hành động như một **vua kịch**.

Chris is a total drama king—he freaks out over the tiniest things.

Chris đúng là **vua kịch**—anh ấy làm quá chỉ vì chuyện nhỏ xíu.

Whenever there’s a change of plans, Mike goes full drama king.

Mỗi khi đổi kế hoạch, Mike lập tức thành **vua kịch**.

Stop being such a drama king about your phone battery dying.

Đừng làm **vua kịch** chỉ vì điện thoại sắp hết pin mà.