Type any word!

"drain off" in Vietnamese

xả ratháo nước

Definition

Làm cho chất lỏng chảy ra từ từ khỏi vật gì đó, thường là để loại bỏ nước hoặc chất lỏng khác khỏi thùng chứa, thức ăn, đất hoặc ống dẫn.

Usage Notes (Vietnamese)

"drain off" chủ yếu dùng khi chất lỏng thoát ra từ từ, thường ở thể bị động ("the water drained off"). Dùng nhiều trong nấu ăn ("drain off the oil"), ống nước, kỹ thuật. Không dùng cho lượng nước chảy nhanh hoặc nghĩa bóng. Phân biệt với 'dry off' (làm khô).

Examples

After boiling the vegetables, drain off the water before serving.

Sau khi luộc rau, hãy **xả** nước đi trước khi dọn ra bàn.

The rainwater will drain off the roof into the gutter.

Nước mưa sẽ **chảy xuống** máng từ mái nhà.

Let the dirty water drain off before cleaning the tank.

Để nước bẩn **xả ra** hết trước khi làm sạch bể.

We need to drain off some excess oil after frying the chicken.

Sau khi chiên gà, chúng ta cần **xả** bớt dầu thừa đi.

If you don't drain off the water, the rice will be too wet.

Nếu không **xả** hết nước, cơm sẽ bị nhão.

The excess rain needs somewhere to drain off or the field will flood.

Nước mưa dư cần chỗ để **chảy ra**, nếu không đồng ruộng sẽ ngập.