"dragoons" in Vietnamese
Definition
Kỵ binh rồng là binh lính trong lịch sử, vừa có thể chiến đấu trên lưng ngựa vừa đi bộ, thường đóng vai trò bộ binh hoặc kỵ binh di động.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ "kỵ binh rồng" chỉ dùng khi nói về lịch sử quân sự Châu Âu từ thế kỷ 17-19, không dùng cho lính hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
Examples
The dragoons rode their horses into battle.
**Kỵ binh rồng** cưỡi ngựa xông vào trận chiến.
The army sent dragoons to protect the village.
Quân đội đã cử **kỵ binh rồng** đến bảo vệ ngôi làng.
Many countries had dragoons in their military forces.
Nhiều quốc gia từng có **kỵ binh rồng** trong lực lượng quân sự của mình.
Stories about dragoons often appear in old adventure novels.
Những câu chuyện về **kỵ binh rồng** thường xuất hiện trong tiểu thuyết phiêu lưu cổ điển.
Back then, dragoons were known for their discipline and bravery.
Thời đó, **kỵ binh rồng** nổi tiếng vì kỷ luật và lòng dũng cảm.
Did you know that some dragoons actually fought on foot during big battles?
Bạn có biết một số **kỵ binh rồng** thực sự đã chiến đấu bộ trong các trận đánh lớn không?