Type any word!

"draft up" in Vietnamese

phác thảosoạn nháp

Definition

Nhanh chóng hoặc sơ bộ tạo ra phiên bản đầu tiên của một tài liệu viết như thư, báo cáo hoặc kế hoạch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công việc, hành chính hoặc giáo dục với các từ như 'bản nháp thư', 'bản thảo kế hoạch'. Ở giao tiếp hàng ngày thường chỉ nói 'phác thảo'.

Examples

Can you draft up a letter to our client?

Bạn có thể **phác thảo** một lá thư cho khách hàng của chúng ta không?

She will draft up the report by tomorrow.

Cô ấy sẽ **phác thảo** báo cáo xong trước ngày mai.

Let's draft up a plan for the new project.

Chúng ta hãy cùng **phác thảo** một kế hoạch cho dự án mới.

I'll draft up an agreement and send it over for you to review.

Tôi sẽ **phác thảo** một bản thỏa thuận rồi gửi bạn xem qua.

Before the meeting, could you draft up some talking points?

Trước buổi họp, bạn có thể **phác thảo** vài ý chính không?

We need to draft up a quick summary for the boss—something simple.

Chúng ta cần **phác thảo** một bản tóm tắt ngắn cho sếp—chỉ cần đơn giản thôi.