"downturn" in Vietnamese
Definition
Thời kỳ kinh doanh hoặc kinh tế bắt đầu suy giảm sau một giai đoạn phát triển.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho lĩnh vực kinh tế, doanh nghiệp (như 'suy thoái kinh tế'). Mang tính trang trọng, phổ biến trong báo chí, báo cáo, không dùng cho vấn đề cá nhân hay tâm trạng.
Examples
The company suffered a downturn in sales last year.
Năm ngoái, công ty đã phải chịu một **suy thoái** về doanh số bán hàng.
The country is experiencing an economic downturn.
Đất nước đang trải qua một **suy thoái** kinh tế.
There was a sharp downturn in tourism after the earthquake.
Sau trận động đất, lượng khách du lịch đã **giảm sút** mạnh.
Businesses are struggling to recover from the recent downturn.
Các doanh nghiệp đang vật lộn để phục hồi sau **suy thoái** gần đây.
After the holiday season, some stores expect a short downturn in profits.
Sau dịp lễ, một số cửa hàng dự đoán sẽ có **suy thoái** ngắn hạn về lợi nhuận.
Many people lost their jobs during the global downturn.
Nhiều người mất việc làm trong **suy thoái** toàn cầu.