Type any word!

"downstroke" in Vietnamese

nét xuốngcú đánh xuống

Definition

‘Nét xuống’ là chuyển động hạ tay xuống, ví dụ khi viết chữ hoặc chơi nhạc cụ như guitar, trống.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nhạc cụ và thư pháp. Ví dụ, 'downstroke' khi chơi guitar là quét dây xuống; khi viết là kéo bút xuống.

Examples

To write the letter 'l', start with a downstroke.

Để viết chữ 'l', hãy bắt đầu với một **nét xuống**.

The drummer played a strong downstroke on the snare drum.

Tay trống đánh một **cú đánh xuống** mạnh vào trống snare.

Use a firm downstroke when playing this guitar chord.

Khi chơi hợp âm guitar này, hãy dùng **cú đánh xuống** chắc tay.

Her handwriting is stylish because her downstrokes are bold and smooth.

Chữ viết tay của cô ấy trông đẹp nhờ các **nét xuống** đậm và mượt.

If you want that 'crunchy' guitar sound, use only downstrokes.

Nếu bạn muốn âm guitar 'giòn', chỉ dùng **nét xuống** thôi.

With each downstroke, he got more comfortable on the piano.

Với mỗi **nét xuống**, anh ấy cảm thấy tự tin hơn khi chơi piano.