Type any word!

"downstair" in Vietnamese

tầng dưới

Definition

'Downstair' thường hiếm khi dùng, chỉ các phòng hoặc vật ở tầng dưới của một tòa nhà. Người ta thường dùng 'downstairs' thay thế.

Usage Notes (Vietnamese)

Nên dùng 'downstairs' khi dịch sang tiếng Anh hoặc khi nói. Trong tiếng Việt có thể nói 'tầng dưới', 'phòng tầng dưới'. 'Downstair' hầu như không gặp.

Examples

My downstair neighbor is very quiet.

Người hàng xóm **tầng dưới** của tôi rất yên tĩnh.

There is a downstair bathroom next to the kitchen.

Có một phòng tắm **tầng dưới** cạnh bếp.

The downstair window is open.

Cửa sổ **tầng dưới** đang mở.

You should ask the downstair neighbor if they've seen your package.

Bạn nên hỏi người hàng xóm **tầng dưới** xem họ có thấy bưu kiện của bạn không.

We had a leak in the downstair bathroom last night.

Tối qua chúng tôi bị rò nước trong phòng tắm **tầng dưới**.

Her downstair apartment gets more sunlight than mine.

Căn hộ **tầng dưới** của cô ấy nhận được nhiều ánh sáng hơn của tôi.