Type any word!

"downrange" in Vietnamese

xuống tầm bắnvề phía mục tiêu

Definition

Trong bối cảnh quân sự hoặc bắn súng, 'xuống tầm bắn' nghĩa là hướng từ vị trí bắn về phía mục tiêu hoặc khu vực đó. Cũng dùng cho đường bay của tên lửa.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong quân sự, bắn súng hoặc tên lửa, không dùng trong sinh hoạt thường ngày. Thường gặp trong chỉ dẫn an toàn hoặc báo cáo kỹ thuật.

Examples

Never go downrange when the range is active.

Khi trường bắn đang hoạt động, không bao giờ được đi **xuống tầm bắn**.

The missile landed far downrange from the launch site.

Tên lửa đã rơi xa **xuống tầm bắn** so với điểm phóng.

Targets are set up downrange for shooting practice.

Các mục tiêu được đặt **xuống tầm bắn** để luyện tập bắn.

Wait until everyone is back before stepping downrange.

Đợi mọi người trở lại rồi hãy đi **xuống tầm bắn**.

After the rocket launch, the smoke cloud drifted downrange.

Sau khi phóng tên lửa, đám mây khói trôi **xuống tầm bắn**.

The instructor reminded us to call out loud before going downrange.

Huấn luyện viên nhắc chúng tôi phải hô to trước khi đi **xuống tầm bắn**.