"down with a disease" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó mắc hoặc bị bệnh, nghĩa là họ đang bị bệnh nặng và cần nghỉ ngơi, thường dùng cho các bệnh nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng, đôi khi cũ, thường dùng với các bệnh rõ ràng như 'down with the flu'. Không dùng cho bệnh nhẹ.
Examples
She is down with a disease and can't come to school today.
Cô ấy **bị bệnh nặng** nên hôm nay không thể đến trường.
Many people were down with a disease last winter.
Mùa đông năm ngoái nhiều người đã **mắc bệnh**.
My father is down with a disease and needs rest.
Bố tôi đang **bị bệnh nặng** và cần nghỉ ngơi.
Half the office was down with a disease after the outbreak.
Sau đợt bùng phát, một nửa văn phòng đã **mắc bệnh**.
I'm down with a disease, so I'll be working from home this week.
Tôi đang **mắc bệnh**, nên tuần này sẽ làm việc tại nhà.
After traveling, she got down with a disease and spent days recovering.
Sau chuyến đi, cô ấy **mắc bệnh** và phải mất vài ngày để hồi phục.