Type any word!

"dourine" in Vietnamese

bệnh dourine

Definition

Bệnh dourine là một bệnh truyền nhiễm xảy ra ở ngựa và các loài ngựa khác do ký sinh trùng gây ra. Bệnh lây lan chủ yếu qua đường giao phối và gây sưng bộ phận sinh dục cùng các vấn đề thần kinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong thú y và chỉ liên quan đến bệnh của ngựa và các loài ngựa khác, không áp dụng cho người.

Examples

Dourine is a serious disease in horses.

**Bệnh dourine** là một căn bệnh nghiêm trọng ở ngựa.

Farmers fear the spread of dourine among their animals.

Nông dân lo sợ **bệnh dourine** lây lan cho đàn vật nuôi của họ.

Dourine is caused by a parasite and affects reproduction.

**Bệnh dourine** do ký sinh trùng gây ra và ảnh hưởng đến sinh sản.

Because dourine is sexually transmitted, infected horses must be separated.

Vì **bệnh dourine** lây qua đường tình dục nên các con ngựa nhiễm bệnh phải được cách ly.

Vets check for dourine during routine horse health visits.

Bác sĩ thú y kiểm tra **bệnh dourine** trong các lần khám sức khỏe định kỳ cho ngựa.

Outbreaks of dourine can lead to strict quarantine measures on horse farms.

Khi có dịch **bệnh dourine**, các trại ngựa phải áp dụng biện pháp kiểm dịch nghiêm ngặt.