Type any word!

"doughboys" in Indonesian

doughboys (lính Mỹ trong Thế chiến I)bánh bột chiên (món ăn)

Definition

"Doughboys" là biệt danh dành cho lính Mỹ tham gia Thế chiến thứ nhất. Bên cạnh đó, nó còn chỉ món bánh bột chiên nhỏ, hình tròn.

Usage Notes (Indonesian)

Thông thường chỉ dùng khi nói về lịch sử hoặc quân sự. Ý nghĩa món ăn không phổ biến, chủ yếu tại một số vùng. Dùng cho lính Mỹ Thế chiến I, không phải các cuộc chiến sau.

Examples

Many doughboys fought bravely in World War I.

Nhiều **doughboys** đã chiến đấu dũng cảm trong Thế chiến thứ nhất.

Grandpa told stories about the doughboys in his history book.

Ông kể chuyện về các **doughboys** trong sách lịch sử của mình.

My favorite snack is homemade doughboys with honey.

Món ăn vặt yêu thích của tôi là **doughboys** tự làm với mật ong.

Did you know they called American infantrymen 'doughboys' during WWI?

Bạn có biết, lính bộ binh Mỹ thời Thế chiến I được gọi là '**doughboys**'?

The campfire was the perfect place to cook some doughboys for dessert.

Lửa trại là nơi hoàn hảo để nướng một số **doughboys** làm món tráng miệng.

Tour guides explained that the memorial honors the fallen doughboys of WWI.

Hướng dẫn viên giải thích rằng đài tưởng niệm này để vinh danh các **doughboys** đã ngã xuống trong Thế chiến thứ nhất.