Type any word!

"doubly" in Vietnamese

gấp đôicàng thêm

Definition

Chỉ điều gì đó xảy ra với mức độ, tầm quan trọng hoặc cường độ gấp đôi, hoặc liên quan đến hai yếu tố cùng một lúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Các cụm như 'doubly important', 'doubly sure' dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc nhiều lý do.

Examples

It is doubly important to check your work before submitting.

Bạn nên kiểm tra lại bài làm trước khi nộp vì điều này **gấp đôi** quan trọng.

She was doubly surprised by the good news.

Cô ấy đã **càng thêm** ngạc nhiên với tin tốt này.

You should be doubly sure before making a decision.

Bạn nên **gấp đôi** chắc chắn trước khi đưa ra quyết định.

After missing her train, she felt doubly frustrated.

Sau khi lỡ tàu, cô ấy cảm thấy **càng thêm** thất vọng.

This news makes me doubly certain I made the right choice.

Tin này làm tôi **càng thêm** chắc chắn rằng mình đã quyết định đúng.

He is doubly motivated to win after last year’s loss.

Sau thất bại năm ngoái, anh ấy càng **gấp đôi** quyết tâm giành chiến thắng.