"doubloon" in Vietnamese
Definition
Đồng tiền vàng doubloon là loại tiền vàng từng được sử dụng tại Tây Ban Nha và châu Mỹ thuộc Tây Ban Nha xưa, thường xuất hiện trong các câu chuyện về cướp biển và kho báu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, phiêu lưu, truyện về cướp biển hoặc kho báu. Không dùng để chỉ tiền hiện đại hay các loại đồng xu thông thường.
Examples
The pirate found a doubloon in the sand.
Tên cướp biển đã tìm thấy một **đồng tiền vàng doubloon** trên cát.
A doubloon is made of gold.
Một **đồng tiền vàng doubloon** được làm từ vàng.
She put the doubloon in her treasure box.
Cô ấy đặt **đồng tiền vàng doubloon** vào hộp châu báu của mình.
I felt like a pirate when I held an old doubloon in my hand.
Tôi cảm thấy như một tên cướp biển khi cầm một **đồng tiền vàng doubloon** cổ trong tay.
The museum displayed a rare Spanish doubloon from the 1700s.
Bảo tàng đã trưng bày một **đồng tiền vàng doubloon** Tây Ban Nha hiếm có từ thế kỷ 18.
If I ever find a doubloon on the beach, I'll buy us dinner!
Nếu tôi tìm được một **đồng tiền vàng doubloon** trên bãi biển, tôi sẽ mời bạn đi ăn tối!