Type any word!

"doubleheader" in Vietnamese

trận đấu đôisuất chiếu đôi

Definition

Doubleheader là sự kiện có hai trận đấu hoặc hai chương trình được tổ chức liên tiếp trong cùng một ngày tại cùng một địa điểm, thường gặp trong thể thao hoặc giải trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong thể thao như bóng chày, hoặc các sự kiện giải trí; ít khi gặp ngoài phạm vi này.

Examples

We're going to see a doubleheader at the baseball stadium today.

Hôm nay chúng tôi sẽ đến sân bóng chày xem một **trận đấu đôi**.

The theater is offering a movie doubleheader tonight.

Rạp chiếu phim tối nay có **suất chiếu đôi**.

There will be a basketball doubleheader this weekend.

Cuối tuần này sẽ có một **trận đấu đôi** bóng rổ.

They do a doubleheader every summer so fans can catch two games with one ticket.

Họ tổ chức **trận đấu đôi** mỗi mùa hè để người hâm mộ có thể xem hai trận chỉ với một vé.

The rain delay turned today's baseball event into an unexpected doubleheader tomorrow.

Do mưa, sự kiện bóng chày hôm nay đã chuyển thành một **trận đấu đôi** bất ngờ vào ngày mai.

After watching a doubleheader, we were tired but happy—we got twice the entertainment!

Sau khi xem một **trận đấu đôi**, chúng tôi mệt nhưng rất vui - giải trí gấp đôi!