Type any word!

"double up" in Vietnamese

chia sẻ (không gian)ôm bụng (do đau hoặc cười)làm gấp đôi

Definition

Chia sẻ không gian với ai đó, bất ngờ gập người vì đau hoặc cười, hoặc làm một việc lên gấp đôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật. 'double up with someone' là chia sẻ không gian, 'double up in pain' là ôm bụng vì đau, 'double up on homework' là làm bài gấp đôi. Không giống 'double down'.

Examples

We had to double up and share beds at the hotel.

Chúng tôi đã phải **chia sẻ giường** ở khách sạn.

She doubled up in pain after twisting her ankle.

Cô ấy **ôm bụng đau đớn** sau khi bị trẹo mắt cá chân.

If there aren’t enough chairs, we’ll have to double up.

Nếu không đủ ghế, chúng ta sẽ phải **ngồi chung**.

Do you mind if I double up with you for the project?

Bạn có phiền nếu tôi **làm chung** với bạn cho dự án này không?

He doubled up with laughter at the joke.

Anh ấy **cúi gập người cười** vì trò đùa đó.

I think I’ll double up on vitamins this week since I feel tired.

Tôi nghĩ tuần này mình sẽ **uống gấp đôi vitamin** vì thấy mệt.