Type any word!

"double tap" in Vietnamese

nhấn hai lần

Definition

Chạm nhanh vào màn hình hoặc nút hai lần liên tiếp. Thường dùng khi like ảnh hoặc mở một ứng dụng trên điện thoại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong công nghệ và mạng xã hội. Đặc biệt trên điện thoại như: 'double tap to like' trên Instagram. Không dùng cho hành động vật lý ngoài đời.

Examples

Double tap the screen to zoom in.

**Nhấn hai lần** lên màn hình để phóng to.

If you double tap a photo, you will like it.

Nếu bạn **nhấn hai lần** vào ảnh, bạn sẽ like nó.

Please double tap the home button to see all your apps.

Hãy **nhấn hai lần** vào nút home để xem tất cả ứng dụng của bạn.

You just double tap and the video starts playing.

Bạn chỉ cần **nhấn hai lần** là video sẽ phát.

I keep forgetting to double tap when I want to like a post.

Mình cứ quên **nhấn hai lần** khi muốn like một bài đăng.

You can double tap the map to zoom in quickly instead of pinching.

Bạn có thể **nhấn hai lần** vào bản đồ để phóng to nhanh thay vì chụm hai ngón.