Type any word!

"dots" in Vietnamese

chấm

Definition

Những dấu chấm tròn nhỏ, thường dùng trong chữ viết, hình vẽ hoặc hoa văn. 'Chấm' cũng có thể chỉ các dấu riêng lẻ trong mã như Morse hoặc Braille.

Usage Notes (Vietnamese)

Các cụm phổ biến như 'polka dots' (họa tiết chấm bi), 'connect the dots' (nối các chấm lại), 'dot the i's' (chấm lên chữ i). Trong công nghệ, 'chấm' có thể ám chỉ pixel hoặc điểm trên màn hình. Đừng nhầm với 'spots' (vết bẩn hoặc địa điểm).

Examples

She drew three dots on the paper.

Cô ấy đã vẽ ba **chấm** trên tờ giấy.

The dress has white dots all over it.

Cái váy đó có các **chấm** trắng ở khắp nơi.

Connect the dots to finish the picture.

Nối các **chấm** lại để hoàn thành bức tranh.

If you look closely, you can see tiny dots on the screen.

Nếu nhìn kỹ, bạn sẽ thấy những **chấm** nhỏ trên màn hình.

The invitation was decorated with gold dots for a festive touch.

Thiệp mời được trang trí bằng các **chấm** vàng để tạo không khí vui tươi.

Kids love drawing smiley faces with just a few simple dots.

Trẻ em thích vẽ mặt cười chỉ với vài **chấm** đơn giản.