Type any word!

"doth" in Vietnamese

làm (cổ xưa)

Definition

Cách nói cổ hoặc thơ cho từ 'làm', dùng trong văn học Anh xưa như Shakespeare.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất cổ và mang tính thơ, chỉ xuất hiện trong văn học xưa hoặc bối cảnh tôn giáo, tuyệt đối không dùng trong tiếng Anh hiện đại. Là thể hiện tại ngôi thứ ba số ít của 'do'.

Examples

He doth love her with all his heart.

Anh ấy **làm** (doth) tất cả vì yêu cô ấy.

She doth protest too much, methinks.

Tôi cho rằng cô ấy **phản đối** (doth) quá nhiều.

The sun doth rise every morning.

Mặt trời **mọc** (doth) mỗi sáng.

Neither man nor beast doth escape fate.

Dù là người hay thú cũng không ai **thoát** (doth) được số phận.

What doth it profit a man to gain the world, but lose his soul?

Một người nếu **được** (doth) cả thế giới mà mất linh hồn thì có ích gì?

How doth your garden grow?

Vườn của bạn **lớn lên** (doth) thế nào?