Type any word!

"dosing" in Vietnamese

liều dùngviệc chia liều

Definition

Hành động đo lường hoặc cho một lượng cụ thể của thuốc hoặc chất nào đó. Thường dùng trong y tế hoặc khoa học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong y học, không dùng cho thức ăn hay nước uống. Những cụm từ như 'dosing schedule', 'overdosing' rất phổ biến.

Examples

Accurate dosing is important for children's medicine.

**Liều dùng** chính xác rất quan trọng đối với thuốc cho trẻ em.

The dosing schedule is printed on the box.

Lịch trình **liều dùng** được in trên hộp.

She is responsible for dosing the patients every morning.

Cô ấy chịu trách nhiệm **chia liều** cho bệnh nhân mỗi sáng.

Improper dosing can lead to serious side effects.

**Liều dùng** không đúng có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng.

We're adjusting his dosing to find the best results.

Chúng tôi đang điều chỉnh **liều dùng** của anh ấy để đạt kết quả tốt nhất.

The doctor warned against self-dosing without supervision.

Bác sĩ đã cảnh báo không được tự **chia liều** khi không có sự giám sát.