"dorsal" in Vietnamese
Definition
Chỉ phần lưng hoặc phía trên của động vật, thường dùng trong giải phẫu hoặc sinh học.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả giải phẫu, ví dụ 'dorsal fin' là vây lưng. Đối lập với 'ventral' (bụng). Không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The shark has a large dorsal fin.
Cá mập có vây **lưng** lớn.
The doctor examined the dorsal side of the patient's hand.
Bác sĩ kiểm tra mặt **lưng** của bàn tay bệnh nhân.
Turtles have a hard dorsal shell.
Rùa có mai **lưng** cứng.
The whale surfaced, and its dorsal fin broke the water.
Cá voi nổi lên mặt nước, vây **lưng** của nó trồi lên khỏi mặt nước.
Scientists studied the dorsal markings to identify individual dolphins.
Các nhà khoa học nghiên cứu các dấu vết **lưng** để nhận dạng từng con cá heo.
You can easily spot a fish by looking for its dorsal fin sticking out above the water.
Bạn có thể dễ dàng nhận ra một con cá bằng cách nhìn vào vây **lưng** nổi lên trên mặt nước.