Type any word!

"dormouse" in Vietnamese

chuột ngủ đông

Definition

Chuột ngủ đông là một loài gặm nhấm nhỏ, có đuôi nhiều lông và nổi tiếng vì ngủ đông lâu. Chúng sống trên cây hoặc bụi rậm ở châu Âu, châu Á và châu Phi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít gặp ngoài các câu chuyện hoặc ngữ cảnh châu Âu. Số nhiều là "chuột ngủ đông" hoặc "những con chuột ngủ đông". Đừng nhầm với "chuột" thông thường.

Examples

A dormouse sleeps a lot during winter.

Một con **chuột ngủ đông** ngủ rất nhiều vào mùa đông.

The dormouse has a fluffy tail.

**Chuột ngủ đông** có cái đuôi rậm lông.

I saw a dormouse in the tree.

Tôi đã thấy một con **chuột ngủ đông** trên cây.

Dormice are famous for sleeping through the whole winter.

**Chuột ngủ đông** nổi tiếng vì ngủ xuyên suốt mùa đông.

Have you ever heard about the dormouse in 'Alice in Wonderland'?

Bạn đã từng nghe về **chuột ngủ đông** trong 'Alice ở xứ sở diệu kỳ' chưa?

People sometimes mistake a dormouse for a regular mouse, but they are quite different.

Mọi người đôi khi nhầm **chuột ngủ đông** với chuột thường, nhưng chúng rất khác nhau.