Type any word!

"dormitories" in Vietnamese

ký túc xá

Definition

Tòa nhà hoặc phòng nơi sinh viên, đặc biệt là ở đại học, sống và ngủ chung với nhau. Đôi khi cũng chỉ các hình thức nhà ở tập thể khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ký túc xá' thường nói về nhà ở cho sinh viên trong trường đại học, nhưng cũng có thể áp dụng cho các dạng nhà tập thể khác.

Examples

The university has three large dormitories for students.

Trường đại học có ba **ký túc xá** lớn cho sinh viên.

Many freshmen live in dormitories during their first year.

Nhiều sinh viên năm nhất sống trong **ký túc xá** vào năm đầu tiên.

Boys and girls have separate dormitories in the school.

Nam và nữ có **ký túc xá** riêng biệt ở trường.

Most friendships in college start in the dormitories.

Đa số các tình bạn đại học bắt đầu từ **ký túc xá**.

The old dormitories are being renovated this summer.

Các **ký túc xá** cũ đang được nâng cấp trong mùa hè này.

Did you hear about the new rules in the dormitories this year?

Bạn có nghe về các quy định mới trong **ký túc xá** năm nay không?