"doormats" in Vietnamese
Definition
Đây là tấm thảm đặt trước cửa để lau chân trước khi vào nhà. Ngoài ra, từ này chỉ những người dễ bị lợi dụng, không biết tự bảo vệ mình.
Usage Notes (Vietnamese)
'doormats' dùng trực tiếp cho vật dụng, còn nghĩa bóng mô tả người quá yếu đuối trong quan hệ (
Examples
We bought two new doormats for the house.
Chúng tôi đã mua hai **thảm chùi chân** mới cho ngôi nhà.
Please wipe your feet on the doormats before coming in.
Vui lòng lau chân trên **thảm chùi chân** trước khi vào.
There are colorful doormats in every apartment.
Mỗi căn hộ đều có **thảm chùi chân** đầy màu sắc.
Some people act like real doormats and let others walk all over them.
Một số người hành xử như những **người dễ bị lợi dụng** và để người khác chèn ép họ.
It’s time to stop being doormats and speak up for ourselves.
Đã đến lúc ngừng làm **người dễ bị lợi dụng** và lên tiếng cho chính mình.
All the doormats at my office have funny messages.
Tất cả **thảm chùi chân** ở văn phòng tôi đều có thông điệp hài hước.