"doodling" in Indonesian
Definition
Thói quen vẽ những nét vẽ đơn giản, ngẫu nhiên trong lúc suy nghĩ hoặc buồn chán.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong hoàn cảnh đời thường, ở trường học hay họp. Phân biệt với 'vẽ' vì nghĩa là vẽ linh tinh, không chủ đích.
Examples
He was doodling in his notebook during class.
Anh ấy đã **vẽ nguệch ngoạc** trong sổ tay khi đang học.
Sometimes doodling helps me think.
Đôi khi **vẽ nguệch ngoạc** giúp tôi suy nghĩ tốt hơn.
She enjoys doodling flowers and hearts.
Cô ấy thích **vẽ nguệch ngoạc** hoa và hình trái tim.
I caught myself doodling all over the meeting agenda.
Tôi chợt nhận ra mình đang **vẽ nguệch ngoạc** khắp tờ chương trình họp.
His doodling is actually pretty creative if you look closely.
Nếu nhìn kỹ, **vẽ nguệch ngoạc** của anh ấy thực sự rất sáng tạo.
She wasn't paying attention—just doodling in the margins.
Cô ấy chẳng tập trung—chỉ **vẽ nguệch ngoạc** ở lề trang giấy.