Type any word!

"doodles" in Vietnamese

hình vẽ nguệch ngoạc

Definition

Những hình vẽ đơn giản, nguệch ngoạc, thường được vẽ mà không suy nghĩ nhiều, thường là khi đang làm việc khác.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Doodles’ mang tính vui vẻ, không nghiêm túc như ‘sketches’. Từ này thường dùng làm danh từ; ‘to doodle’ là động từ. Thường xuất hiện khi ghi chép, họp hoặc gọi điện.

Examples

She filled her notebook with doodles during class.

Cô ấy đã vẽ đầy **hình vẽ nguệch ngoạc** vào vở trong giờ học.

I enjoy making doodles when I talk on the phone.

Tôi thích vẽ **hình vẽ nguệch ngoạc** khi nói chuyện điện thoại.

His doodles covered the edge of every page.

**Hình vẽ nguệch ngoạc** của anh ấy phủ kín mép các trang vở.

My mind wanders and I end up with doodles all over my notes.

Tôi mất tập trung nên khắp vở tôi toàn là **hình vẽ nguệch ngoạc**.

Some people’s doodles turn into impressive little artworks.

**Hình vẽ nguệch ngoạc** của một số người trở thành tác phẩm nghệ thuật nhỏ ấn tượng.

Don't worry, everyone has a few doodles in their notebooks.

Đừng lo, ai cũng có vài **hình vẽ nguệch ngoạc** trong sổ tay của mình.