Type any word!

"doodlebug" in Indonesian

bọ cuộn tròn (bọ lăn)bom bay V-1

Definition

‘Bọ cuộn tròn’ là tên gọi vui cho loại côn trùng nhỏ bò chậm (ví dụ như bọ lăn), hoặc một số loại bom, máy bay chiến tranh.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này có tính chất vui, thường gặp trong giao tiếp thân mật hoặc bối cảnh xưa. Chủ yếu chỉ côn trùng bò chậm hoặc tên gọi cho bom/máy bay V-1 thời WWII. Đôi khi chỉ xe tự chế.

Examples

Look, there's a doodlebug crawling on the ground.

Nhìn kìa, có một con **bọ cuộn tròn** đang bò trên đất.

When I was a child, I loved playing with doodlebugs in the garden.

Hồi nhỏ, tôi thích chơi với **bọ cuộn tròn** trong vườn.

The old man pointed out a doodlebug hiding under a rock.

Ông lão chỉ cho tôi một con **bọ cuộn tròn** ẩn dưới tảng đá.

During WWII, people were terrified when they heard a doodlebug flying overhead.

Trong Thế chiến thứ hai, người ta rất sợ khi nghe thấy tiếng **bọ cuộn tròn** bay qua đầu.

Some people call pill bugs doodlebugs because they roll up into a ball.

Một số người gọi bọ lăn là **bọ cuộn tròn** vì khi bị động, chúng cuộn tròn lại như quả bóng.

He built a homemade car and jokingly called it his doodlebug.

Anh ấy tự chế một chiếc xe và gọi đùa đó là **bọ cuộn tròn** của mình.