Type any word!

"doob" in Vietnamese

điếu cần sađiếu joint

Definition

Từ lóng chỉ điếu thuốc cuốn chứa cần sa, giống như 'joint'. Sử dụng trong văn nói thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi trò chuyện bạn bè, không nên sử dụng trong môi trường trang trọng. Có thể thay bằng 'joint', 'blunt'.

Examples

He rolled a doob for the party.

Anh ấy đã cuốn một **điếu cần sa** cho bữa tiệc.

She has never tried a doob before.

Cô ấy chưa từng thử **điếu cần sa** trước đây.

They passed the doob around the circle.

Họ chuyền **điếu cần sa** quanh vòng tròn.

I can't believe you brought a doob to the picnic!

Không ngờ bạn lại mang **điếu cần sa** đến buổi dã ngoại!

After work, he likes to chill with a doob and some music.

Sau giờ làm, anh ấy thích thư giãn với **điếu cần sa** và chút nhạc.

Is there anything left in that doob, or is it finished?

Trong **điếu cần sa** ấy còn gì không, hay hết rồi?