Type any word!

"donkey's years" in Vietnamese

rất lâucả một đời

Definition

Đây là một cách nói thân mật của người Anh, nghĩa là một khoảng thời gian rất dài. Thường dùng khi nói về việc gì đó đã xảy ra từ lâu hoặc lâu lắm rồi không gặp ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật và chủ yếu dùng trong tiếng Anh tại Anh, rất ít gặp trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng kiểu: 'I haven't seen you in donkey's years.' Không nên dịch sát nghĩa đen.

Examples

I haven't seen you in donkey's years!

Lâu lắm rồi không gặp **cậu**!

We haven't eaten at this place in donkey's years.

Chúng ta **rất lâu** rồi không ăn ở đây.

My old school friends and I haven't met up in donkey's years.

Tôi và các bạn cũ **rất lâu** không tụ họp rồi.

Wow, it's been donkey's years since we last talked.

Chà, chúng ta **rất lâu** rồi không nói chuyện.

You've had that car for donkey's years!

Cậu đi chiếc xe đó **rất lâu** rồi đấy!

That shop has been closed for donkey's years.

Cửa hàng đó đã đóng cửa **rất lâu** rồi.