"done and dusted" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói rằng một việc, dự án hoặc tình huống đã hoàn toàn kết thúc, không cần làm gì thêm nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, diễn tả cảm giác nhẹ nhõm khi mọi việc đã xong. Không dùng cho những việc chưa chắc chắn hoặc còn tiếp diễn.
Examples
The homework is done and dusted.
Bài tập về nhà **xong xuôi hoàn toàn** rồi.
When the repairs were done and dusted, we moved back in.
Khi việc sửa chữa **xong xuôi hoàn toàn**, chúng tôi dọn về lại.
The exam is done and dusted.
Kỳ thi **xong xuôi hoàn toàn** rồi.
It took three hours, but now that report is done and dusted.
Mất ba tiếng, nhưng giờ bản báo cáo đó đã **xong xuôi hoàn toàn**.
Once the meeting's done and dusted, let's grab some coffee.
Khi cuộc họp **xong xuôi hoàn toàn** rồi, mình đi uống cà phê nhé.
That’s it, everything’s done and dusted—time to relax!
Vậy là tất cả đã **xong xuôi hoàn toàn**—giờ là lúc thư giãn thôi!