Type any word!

"donates" in Vietnamese

quyên góp

Definition

Khi ai đó tặng tiền, vật chất hoặc thời gian để giúp người khác, nhóm hoặc mục đích nào đó mà không mong nhận lại điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc từ thiện như 'donates money' (quyên góp tiền), 'donates blood' (hiến máu). 'donates' là ngôi thứ ba số ít. Không nhầm với 'offer' (có thể chờ đợi nhận lại gì đó).

Examples

She donates old clothes to the shelter every year.

Cô ấy **quyên góp** quần áo cũ cho nơi trú ẩn mỗi năm.

My father donates blood at the hospital.

Bố tôi **hiến** máu ở bệnh viện.

He donates money to different charities.

Anh ấy **quyên góp** tiền cho nhiều tổ chức từ thiện khác nhau.

Whenever there's a disaster, she donates whatever she can to help.

Bất cứ khi nào xảy ra thiên tai, cô ấy **quyên góp** tất cả những gì mình có thể giúp.

Our company donates part of its profits to local schools.

Công ty chúng tôi **quyên góp** một phần lợi nhuận cho các trường học địa phương.

He never tells anyone when he donates—he just does it quietly.

Anh ấy không bao giờ nói cho ai biết khi **quyên góp**—chỉ lặng lẽ làm thôi.