Type any word!

"don't work too hard" in Vietnamese

đừng làm việc quá sứcđừng cố quá

Definition

Cách nói thân mật để khuyên ai đó không nên làm việc quá sức, hãy nghỉ ngơi và giữ cân bằng. Thường dùng để thể hiện sự quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hội thoại thân mật với người thân, bạn bè, đồng nghiệp để động viên họ nghỉ ngơi. Các cụm như 'đừng cố quá', 'nghỉ ngơi đi' cũng thường được dùng.

Examples

Don't work too hard! Take some time to relax.

**Đừng làm việc quá sức**! Hãy dành thời gian thư giãn.

He said, 'Don't work too hard,' before leaving the office.

Anh ấy nói, '**đừng làm việc quá sức**', trước khi rời khỏi văn phòng.

Don't work too hard, or you might get sick.

**Đừng làm việc quá sức** nhé, kẻo bị ốm đó.

Weekend's almost here—don't work too hard!

Cuối tuần sắp tới rồi—**đừng làm việc quá sức** nhé!

I know you want to finish everything, but don't work too hard.

Anh biết em muốn hoàn thành mọi việc, nhưng **đừng làm việc quá sức** nhé.

Thanks for helping out! And don't work too hard tonight.

Cảm ơn vì đã giúp đỡ! Và **đừng làm việc quá sức** tối nay nhé.