"don't push" in Vietnamese
đừng đẩyđừng ép
Definition
Cụm từ này dùng để bảo ai đó không đẩy về mặt vật lý hoặc không ép buộc ai đó về một vấn đề nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'đừng đẩy' dùng khi có hành động vật lý, 'đừng ép' để nói về tinh thần, cảm xúc. Câu này có thể nghe nghiêm túc hoặc quyết đoán.
Examples
Don't push the door too hard.
Đừng **đẩy** cửa quá mạnh.
Please don't push in line.
Làm ơn **đừng chen lấn** khi xếp hàng.
Don't push your brother.
Đừng **đẩy** em trai em.
If he doesn't want to talk about it, don't push.
Nếu anh ấy không muốn nói về chuyện đó thì **đừng ép**.
Hey, don't push—I'll help you when I'm ready.
Này, **đừng ép** — tôi sẽ giúp khi tôi sẵn sàng.
Don't push, or you'll just make things worse.
**Đừng ép**, nếu không mọi thứ sẽ càng tệ hơn.