Type any word!

"don't go there" in Vietnamese

đừng đến đóđừng nhắc đến chuyện đó

Definition

Cụm từ này dùng để bảo ai đó không nên đến một nơi nào đó, hoặc khuyên không nên nhắc đến một chủ đề nhạy cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cả nghĩa đen và nghĩa bóng (tránh nhắc đến chủ đề khó xử). Chú ý ngữ điệu để người nghe hiểu đúng ý.

Examples

Don't go there. It's dangerous at night.

**Đừng đến đó**. Ban đêm ở đó nguy hiểm lắm.

If you see a dog barking, don't go there.

Nếu thấy chó sủa, **đừng đến đó**.

Don't go there while the construction workers are busy.

**Đừng đến đó** khi công nhân xây dựng đang làm việc.

Oh, don't go there—we all know what happened last time.

Ôi, **đừng nhắc đến chuyện đó**—ai cũng nhớ chuyện lần trước.

Seriously, don't go there—it's a sensitive subject for her.

Nghiêm túc đấy, **đừng nhắc đến chuyện đó**—đó là chủ đề nhạy cảm với cô ấy.

If you're trying to avoid an argument, don't go there.

Nếu muốn tránh tranh cãi, **đừng nhắc đến chuyện đó**.