Type any word!

"don't give up the ship" in Vietnamese

đừng bỏ cuộckiên trì đến cùng

Definition

Câu này dùng để khích lệ ai đó tiếp tục cố gắng, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Nhấn mạnh sự kiên trì và không từ bỏ hy vọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn nói thân mật, hội thoại động viên. Có thể dùng như câu khích lệ bản thân hay người khác cố gắng, kiên trì.

Examples

Even if things are hard, remember: don't give up the ship.

Dù có khó khăn, hãy nhớ: **đừng bỏ cuộc**.

He told me to don't give up the ship during the exam.

Anh ấy bảo tôi **đừng bỏ cuộc** khi làm bài thi.

When you face challenges, don't give up the ship.

Khi đối mặt với thử thách, **đừng bỏ cuộc**.

It's a tough project, but let's don't give up the ship and keep working.

Dự án này khó, nhưng hãy **đừng bỏ cuộc** và tiếp tục làm.

Whenever I want to quit, my coach says, 'don't give up the ship!'

Mỗi khi tôi muốn bỏ cuộc, huấn luyện viên của tôi lại nói: '**đừng bỏ cuộc**!'.

You lost the first round, but don't give up the ship—there's still a chance to win.

Bạn thua vòng một rồi, nhưng **đừng bỏ cuộc**—vẫn còn cơ hội thắng đấy.