"don't give a hoot" in Vietnamese
Definition
Diễn đạt việc bạn hoàn toàn không quan tâm hay không để ý đến điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này mang tính thân mật, có phần xưa cũ, dùng khi chuyện gì đó không làm bạn bận tâm. Không dùng trong các tình huống trang trọng.
Examples
I don't give a hoot about what people think.
Tôi **không quan tâm** người khác nghĩ gì.
She doesn't give a hoot about school rules.
Cô ấy **không quan tâm** gì đến nội quy trường học.
We don't give a hoot if it's raining or not.
Chúng tôi **không quan tâm** trời có mưa hay không.
Honestly, I don't give a hoot who wins the game.
Thật lòng, tôi **không quan tâm** ai thắng trận đấu.
They act like they don't give a hoot, but secretly they care a lot.
Họ tỏ ra **không quan tâm**, nhưng thực ra lại rất để ý.
If you don't give a hoot about politics, that’s totally fine.
Nếu bạn **không quan tâm** đến chính trị thì cũng không sao cả.