Type any word!

"don't get started" in Vietnamese

đừng bắt đầuđừng nói nữa

Definition

Dùng để ngăn ai đó bắt đầu nói về một chủ đề có thể gây khó chịu hoặc tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống không trang trọng với giọng bực bội hoặc mệt mỏi. Có thể nói 'Đừng lôi ra nữa' cho trường hợp bực tức hơn.

Examples

Don't get started on the politics again.

**Đừng bắt đầu** về chính trị nữa nhé.

Please don't get started about your ex-boyfriend.

Làm ơn **đừng bắt đầu** kể về người yêu cũ nữa.

I said, "Don't get started with your jokes right now."

Tôi đã nói, "Bây giờ **đừng bắt đầu** chuyện đùa của bạn."

Ugh, don't get started. It's been a long day already.

Trời ơi, **đừng bắt đầu** nữa. Hôm nay đã quá mệt rồi.

If you mention taxes, he'll say, 'Don't get started!'

Nếu bạn nhắc tới thuế, anh ấy sẽ nói: '**Đừng nói nữa**!'

Seriously, don't get started about the neighbors or we'll never leave.

Nghiêm túc đấy, **đừng bắt đầu** về hàng xóm kẻo chúng ta không đi nổi đâu.