"don't forget to write" in Vietnamese
Definition
Cách nhắc nhở ai đó lịch sự để họ gửi thư, email hoặc tin nhắn sau khi rời đi hoặc nói chuyện xong.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi mong ai đó sẽ liên lạc lại, thường sau khi tạm biệt. Có thể linh hoạt, thân mật hay lịch sự tuỳ ngữ cảnh.
Examples
Don't forget to write when you arrive home.
Về đến nhà thì **đừng quên viết nhé**.
Before you go, don't forget to write.
Trước khi đi, **đừng quên viết nhé**.
Your mom said, 'don't forget to write!'
Mẹ bạn nói: '**đừng quên viết nhé**!'
I'm excited for your trip, but don't forget to write while you're away!
Tớ háo hức cho chuyến đi của bạn, nhưng **đừng quên viết** khi ở xa nhé!
We’ll all miss you, so don’t forget to write and tell us how you’re doing.
Mọi người sẽ nhớ bạn lắm, nên **đừng quên viết** kể mọi người nghe tình hình của bạn nhé.
Thanks for visiting—don't forget to write every once in a while!
Cảm ơn bạn đã ghé thăm—**đừng quên viết** cho mình mỗi khi có thể nhé!