Type any word!

"dogmatic" in Vietnamese

giáo điềucố chấp

Definition

Người giáo điều là người luôn khăng khăng ý kiến của mình đúng và không sẵn sàng lắng nghe ý kiến khác. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Giáo điều' dùng trong văn viết, mang nghĩa tiêu cực cho những ai bảo thủ và không muốn tranh luận. Không dùng để nói về quy tắc ('nghiêm khắc').

Examples

He is very dogmatic and never listens to other people's ideas.

Anh ấy rất **giáo điều** và không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác.

Her dogmatic way of teaching made students feel uncomfortable.

Cách dạy **giáo điều** của cô ấy khiến học sinh cảm thấy không thoải mái.

Being dogmatic can make it hard to work in a group.

Tính **giáo điều** có thể gây khó khăn khi làm việc nhóm.

Don't be so dogmatic—try seeing things from someone else's perspective.

Đừng quá **giáo điều**—hãy thử nghĩ từ góc nhìn của người khác.

His arguments are always very dogmatic, leaving no room for discussion.

Lý lẽ của anh ấy luôn **giáo điều**, không để ai có ý kiến khác.

The meeting was frustrating because the boss was too dogmatic to consider new ideas.

Buổi họp thật khó chịu vì sếp quá **giáo điều**, không chịu xem xét ý tưởng mới.