Type any word!

"doesn't" in Vietnamese

khôngkhông (dùng cho 'he', 'she', 'it')

Definition

Dạng rút gọn của 'does not', dùng để tạo câu phủ định ở hiện tại với các chủ ngữ 'he', 'she', 'it'.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng với chủ ngữ 'he', 'she', 'it'. 'Don't' dùng cho các chủ ngữ khác. Sau 'doesn't' phải là động từ nguyên mẫu.

Examples

He doesn't like apples.

Anh ấy **không** thích táo.

She doesn't go to school on Sundays.

Cô ấy **không** đi học vào Chủ nhật.

It doesn't work properly.

Nó **không** hoạt động đúng.

She doesn't feel like going out tonight.

Cô ấy **không** muốn ra ngoài tối nay.

He doesn't know the answer to that question.

Anh ấy **không** biết câu trả lời cho câu hỏi đó.

She doesn't like being interrupted when she's working.

Cô ấy **không** thích bị làm phiền khi đang làm việc.