"doer" in Vietnamese
Definition
Người không chỉ nói suông hay suy nghĩ mà chủ động thực hiện và đạt được kết quả.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen người chủ động, thực tế, đối lập với 'dreamer' hoặc 'talker'. Sử dụng nhiều trong kinh doanh và đời sống.
Examples
She is a real doer at work, always making things happen.
Cô ấy là một **người hành động** thực sự ở chỗ làm, luôn tạo ra kết quả.
We need a doer to lead this project.
Chúng ta cần một **người hành động** để dẫn dắt dự án này.
He's more of a doer than a talker.
Anh ấy là **người hành động** hơn là người chỉ nói suông.
If you want results, hire a doer, not someone who just makes plans.
Nếu bạn muốn có kết quả, hãy thuê một **người hành động**, không phải người chỉ lập kế hoạch.
Being a doer helped her start her own business from scratch.
Trở thành một **người hành động** đã giúp cô ấy khởi nghiệp từ hai bàn tay trắng.
You can always count on a doer to follow through, no matter what.
Bạn luôn có thể tin tưởng một **người hành động** sẽ hoàn thành dù bất cứ chuyện gì xảy ra.