Type any word!

"dodge a bullet" in Vietnamese

thoát hiểm trong gang tấcmay mắn tránh khỏi

Definition

Gặp may mắn nên thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn trong gang tấc.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng khi thoát được những điều xấu nhờ may mắn. Áp dụng trong nhiều tình huống như công việc, mối quan hệ hay tai nạn.

Examples

She dodged a bullet when she missed the bus that later crashed.

Cô ấy đã **thoát hiểm trong gang tấc** khi bỏ lỡ chiếc xe buýt sau đó gặp tai nạn.

We really dodged a bullet by finishing the project before the new rules started.

Chúng tôi thật sự đã **thoát hiểm trong gang tấc** khi hoàn thành dự án trước khi các quy định mới có hiệu lực.

He felt like he had dodged a bullet after his test came back negative.

Anh ấy cảm thấy mình đã **thoát hiểm trong gang tấc** khi kết quả xét nghiệm âm tính.

Wow, talk about dodging a bullet—I almost dated my ex again!

Trời, đúng là **thoát hiểm trong gang tấc**—tôi suýt nữa thì quay lại với người yêu cũ!

You really dodged a bullet by not taking that stressful job.

Bạn thực sự đã **thoát hiểm trong gang tấc** khi không nhận công việc căng thẳng đó.

Looks like the storm changed direction—we dodged a bullet this time!

Nhìn kìa, cơn bão đã đổi hướng—lần này chúng ta đã **thoát hiểm trong gang tấc**!